ignition system
Danh từ: Hệ thống đánh lửa, là cơ cấu chịu trách nhiệm đốt cháy nhiên liệu trong động cơ đốt trong.
Hệ thống này bao gồm các bộ phận như bugi, cuộn đánh lửa, bộ chia điện (trong hệ thống cũ) hoặc bộ điều khiển điện tử (trong hệ thống hiện đại), nhằm tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu - không khí trong xi-lanh động cơ.
- (Hệ thống đánh lửa của xe bị hỏng, khiến động cơ chết máy.)
- (Một hệ thống đánh lửa hiện đại sử dụng điều khiển điện tử để đạt hiệu suất cao hơn.)
"Ignition system malfunction": trục trặc hệ thống đánh lửa, thường dẫn đến hiện tượng động cơ không nổ hoặc hoạt động không ổn định.
- Regular maintenance prevents ignition system malfunction. (Bảo dưỡng định kỳ ngăn ngừa trục trặc hệ thống đánh lửa.)
"Ignition system upgrade": nâng cấp hệ thống đánh lửa, thường nhằm cải thiện hiệu suất động cơ.
- He installed an ignition system upgrade to boost horsepower. (Anh ấy đã lắp đặt một bản nâng cấp hệ thống đánh lửa để tăng mã lực.)
Ignition (danh từ): sự đánh lửa, quá trình đốt cháy nhiên liệu.
- The ignition of the fuel mixture is crucial for engine operation. (Việc đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu là rất quan trọng cho hoạt động của động cơ.)
Igniter (danh từ): bộ phận đánh lửa, thiết bị tạo tia lửa.
- The igniter must be replaced if it fails to produce a spark. (Bộ phận đánh lửa phải được thay thế nếu nó không tạo ra tia lửa.)
- Spark system: hệ thống tia lửa (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Firing system: hệ thống kích nổ (đôi khi dùng thay thế, đặc biệt trong động cơ diesel).
Ignition coil: cuộn đánh lửa, bộ phận tạo ra điện áp cao để tạo tia lửa.
- The ignition coil transforms low voltage into high voltage. (Cuộn đánh lửa biến đổi điện áp thấp thành điện áp cao.)
Ignition timing: thời điểm đánh lửa, thời điểm tia lửa xuất hiện trong xi-lanh.
- Proper ignition timing ensures optimal engine performance. (Thời điểm đánh lửa chính xác đảm bảo hiệu suất động cơ tối ưu.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "ignition system", nhưng thành ngữ "to fire on all cylinders" (hoạt động hết công suất) có liên quan đến hoạt động của hệ thống đánh lửa. - After the repair, the engine is firing on all cylinders. (Sau khi sửa chữa, động cơ đã hoạt động hết công suất.)